Files
info/japan.md
2026-03-24 08:13:24 +07:00

1.8 KiB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MÁY ĐIỆN HONDA & YAMAHA (2025 - 2026)

1. Thương hiệu HONDA

Model Năm SX Tính năng nổi bật Màu sắc
Honda ICON e: 2025 Pin Lithium-ion tháo rời (48V-30.6Ah), công suất 1.5kW, tốc độ 49km/h, cốp 26L. Trắng ngọc trai, Đỏ, Đen, Xanh ngọc, Bạc ánh kim
Honda CUV e: 2025 - 2026 Sử dụng 2 pin tháo rời MPP, công suất 6kW, tốc độ 83km/h, màn hình TFT 7", ABS bánh trước. Trắng ngọc trai, Đen nhám, Xanh dương, Đỏ
Honda UC3 2026 Maxi-scooter điện, công suất 6kW, tốc độ 80km/h, đi được ~120km, sàn phẳng rộng. Xanh ngọc trai, Trắng ngọc trai, Đen thiên thạch
Honda EM1 e: 2025 Xe đô thị nhỏ gọn, pin tháo rời MPP, công suất 1.7kW, tốc độ 45km/h. Trắng, Bạc, Đen

2. Thương hiệu YAMAHA

Model Năm SX Tính năng nổi bật Màu sắc
Yamaha NEO's 2025 Động cơ điện xoay chiều, hỗ trợ 2 pin tháo rời, đi ~144km (2 pin), kết nối Y-Connect. Đen, Trắng, Xanh dương
Yamaha E01 2025 - 2026 Maxi-scooter (tương đương 125cc), công suất 8.1kW, tốc độ 100km/h, sạc nhanh 0-90% trong 1h. Xám xi măng, Trắng, Đen
Yamaha EC-05 2025 Hợp tác với Gogoro, hỗ trợ đổi pin nhanh tại trạm, thiết kế công thái học. Xám bạc, Xanh đen, Trắng

Lưu ý: * Các dòng xe Nhật (Honda, Yamaha) tại Việt Nam tập trung vào công nghệ pin tháo rời (để sạc tại nhà) hoặc đổi pin, thay vì sạc tại trạm công cộng như VinFast.

  • Model Honda UC3CUV e: là những dòng chiến lược mới nhất vừa ra mắt cuối 2025 - đầu 2026.