2.1 KiB
2.1 KiB
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MÁY ĐIỆN VINFAST (2025 - NAY)
1. Phân khúc Phổ thông (Học sinh, Sinh viên)
| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| VinFast Motio | 2025 | Nhỏ gọn, không cần bằng lái, giá rẻ nhất. | Trắng, Đen, Xanh dương, Đỏ |
| VinFast Amio | 2025 | Có bàn đạp trợ lực, thiết kế nhẹ nhàng. | Xanh lá, Hồng, Trắng, Đen |
| VinFast Evo Neo / Lite Neo | 2025 | Pin LFP, vận tốc 48-70 km/h, đi ~200km/sạc. | Cam, Đỏ, Vàng, Trắng, Đen |
| VinFast ZGoo / Flazz | 2025 | Phong cách Retro cổ điển, trẻ trung. | Kem, Xanh pastel, Xám, Đen |
2. Phân khúc Trung cấp (Chủ lực)
| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Evo200 / Evo200 Lite | 2025 | Pin LFP, kháng nước IP67, cốp 22L. | Đỏ, Trắng, Xanh tím than, Vàng |
| Evo Grand / Grand Lite | 2025 | Cốp rộng 35L, pin LFP thế hệ mới, đi 198km. | Vàng cát, Xanh Oliu, Trắng, Đen |
| Feliz Neo / Feliz II | 2026 | Hỗ trợ đổi pin nhanh, đèn LED Projector. | Trắng ngọc trai, Đen bóng, Đỏ |
| Feliz 2025 (Bản 2 Pin) | 2025 | Tốc độ 70 km/h, quãng đường ~262km/sạc. | Xanh Oliu, Vàng cát, Đen bóng, Trắng |
3. Phân khúc Cận cao cấp & Cao cấp
| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Klara S (Klara S2 / Neo) | 2025 | Kiểu dáng Ý, động cơ Bosch 3000W, Smartkey. | Xanh lục, Trắng ngọc trai, Đen nhám, Đỏ |
| Vero X | 2025 | Thiết kế thể thao, hệ thống pin đôi (Dual Pin). | Xám xi măng, Đen cam, Xanh quân đội |
| Viper | 2026 | Model mới nhất, hiệu năng cao, công nghệ PAAK. | Đen bóng, Xám nhám, Đỏ đậm |
| Vento S | 2025 | Động cơ 5200W, tốc độ 89 km/h, ABS bánh trước. | Đen bóng, Trắng, Đỏ, Cam, Xanh |
| Theon S | 2025 | Động cơ trung tâm 7100W, ABS 2 kênh, tốc độ 99 km/h. | Đen bóng, Đỏ đậm, Trắng ngọc trai |