From a1aca631a3b04942815c6acb5870eb6396d0b814 Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: centersl Date: Tue, 24 Mar 2026 08:13:24 +0700 Subject: [PATCH] update notes --- japan.md | 20 ++++++++++++++++++++ vinfast.md | 26 ++++++++++++++++++++++++++ 2 files changed, 46 insertions(+) create mode 100644 japan.md create mode 100644 vinfast.md diff --git a/japan.md b/japan.md new file mode 100644 index 0000000..e90584a --- /dev/null +++ b/japan.md @@ -0,0 +1,20 @@ +# THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MÁY ĐIỆN HONDA & YAMAHA (2025 - 2026) + +## 1. Thương hiệu HONDA +| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc | +|---|---|---|---| +| **Honda ICON e:** | 2025 | Pin Lithium-ion tháo rời (48V-30.6Ah), công suất 1.5kW, tốc độ 49km/h, cốp 26L. | Trắng ngọc trai, Đỏ, Đen, Xanh ngọc, Bạc ánh kim | +| **Honda CUV e:** | 2025 - 2026 | Sử dụng 2 pin tháo rời MPP, công suất 6kW, tốc độ 83km/h, màn hình TFT 7", ABS bánh trước. | Trắng ngọc trai, Đen nhám, Xanh dương, Đỏ | +| **Honda UC3** | 2026 | Maxi-scooter điện, công suất 6kW, tốc độ 80km/h, đi được ~120km, sàn phẳng rộng. | Xanh ngọc trai, Trắng ngọc trai, Đen thiên thạch | +| **Honda EM1 e:** | 2025 | Xe đô thị nhỏ gọn, pin tháo rời MPP, công suất 1.7kW, tốc độ 45km/h. | Trắng, Bạc, Đen | + +## 2. Thương hiệu YAMAHA +| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc | +|---|---|---|---| +| **Yamaha NEO's** | 2025 | Động cơ điện xoay chiều, hỗ trợ 2 pin tháo rời, đi ~144km (2 pin), kết nối Y-Connect. | Đen, Trắng, Xanh dương | +| **Yamaha E01** | 2025 - 2026 | Maxi-scooter (tương đương 125cc), công suất 8.1kW, tốc độ 100km/h, sạc nhanh 0-90% trong 1h. | Xám xi măng, Trắng, Đen | +| **Yamaha EC-05** | 2025 | Hợp tác với Gogoro, hỗ trợ đổi pin nhanh tại trạm, thiết kế công thái học. | Xám bạc, Xanh đen, Trắng | + +--- +**Lưu ý:** * Các dòng xe Nhật (Honda, Yamaha) tại Việt Nam tập trung vào công nghệ **pin tháo rời** (để sạc tại nhà) hoặc **đổi pin**, thay vì sạc tại trạm công cộng như VinFast. +* Model **Honda UC3** và **CUV e:** là những dòng chiến lược mới nhất vừa ra mắt cuối 2025 - đầu 2026. \ No newline at end of file diff --git a/vinfast.md b/vinfast.md new file mode 100644 index 0000000..6a976ee --- /dev/null +++ b/vinfast.md @@ -0,0 +1,26 @@ +# THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MÁY ĐIỆN VINFAST (2025 - NAY) + +## 1. Phân khúc Phổ thông (Học sinh, Sinh viên) +| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc | +|---|---|---|---| +| **VinFast Motio** | 2025 | Nhỏ gọn, không cần bằng lái, giá rẻ nhất. | Trắng, Đen, Xanh dương, Đỏ | +| **VinFast Amio** | 2025 | Có bàn đạp trợ lực, thiết kế nhẹ nhàng. | Xanh lá, Hồng, Trắng, Đen | +| **VinFast Evo Neo / Lite Neo** | 2025 | Pin LFP, vận tốc 48-70 km/h, đi ~200km/sạc. | Cam, Đỏ, Vàng, Trắng, Đen | +| **VinFast ZGoo / Flazz** | 2025 | Phong cách Retro cổ điển, trẻ trung. | Kem, Xanh pastel, Xám, Đen | + +## 2. Phân khúc Trung cấp (Chủ lực) +| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc | +|---|---|---|---| +| **Evo200 / Evo200 Lite** | 2025 | Pin LFP, kháng nước IP67, cốp 22L. | Đỏ, Trắng, Xanh tím than, Vàng | +| **Evo Grand / Grand Lite** | 2025 | Cốp rộng 35L, pin LFP thế hệ mới, đi 198km. | Vàng cát, Xanh Oliu, Trắng, Đen | +| **Feliz Neo / Feliz II** | 2026 | Hỗ trợ đổi pin nhanh, đèn LED Projector. | Trắng ngọc trai, Đen bóng, Đỏ | +| **Feliz 2025 (Bản 2 Pin)** | 2025 | Tốc độ 70 km/h, quãng đường ~262km/sạc. | Xanh Oliu, Vàng cát, Đen bóng, Trắng | + +## 3. Phân khúc Cận cao cấp & Cao cấp +| Model | Năm SX | Tính năng nổi bật | Màu sắc | +|---|---|---|---| +| **Klara S (Klara S2 / Neo)** | 2025 | Kiểu dáng Ý, động cơ Bosch 3000W, Smartkey. | Xanh lục, Trắng ngọc trai, Đen nhám, Đỏ | +| **Vero X** | 2025 | Thiết kế thể thao, hệ thống pin đôi (Dual Pin). | Xám xi măng, Đen cam, Xanh quân đội | +| **Viper** | 2026 | Model mới nhất, hiệu năng cao, công nghệ PAAK. | Đen bóng, Xám nhám, Đỏ đậm | +| **Vento S** | 2025 | Động cơ 5200W, tốc độ 89 km/h, ABS bánh trước. | Đen bóng, Trắng, Đỏ, Cam, Xanh | +| **Theon S** | 2025 | Động cơ trung tâm 7100W, ABS 2 kênh, tốc độ 99 km/h. | Đen bóng, Đỏ đậm, Trắng ngọc trai | \ No newline at end of file